[2022] HSS là gì? Các loại thép HSS chi tiết (NÊN XEM)

0
913

Gần đây mình thấy nhiều anh em quan tâm chủ đề HSS. Vậy HSS là gì?  Để có thể hiểu thêm về HSS cũng như lịch sử hình thành, hãy cùng Mecsu tìm hiểu rõ về HSS, hãy cùng mình xem ngay kiến thức bổ ích trong bài viết dưới đây nhé:

Thép gió HSS là gì?

thep gio hss la gi

HSS (High Speed Steel) là một loạt thép công cụ có độ cứng cao chuyên dụng để sản xuất các công cụ cắt như khoan, dao, …. Thép có khả năng chống mài mòn tốt và chịu được nhiệt độ cao, cũng như có thể được xử lý nhiệt trong gió.

→ Lịch sử hình thành thép HSS

Thép Mushet được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1868 rất giống với thép HSS hiện đại. Công thức bao gồm 2% cacbon, 2,5% mangan, 7% vonfram, và phần còn lại là sắt.

Loại này có nhiệt độ nóng chảy rất cao và không cần phải tôi luyện cũng như làm cứng như các hợp kim khác vào thời điểm đó. Trong 30 năm tiếp theo, nó được sử dụng rộng rãi.

qua trinh hinh thanh thep hss

Năm 1900, một công ty thép của Hoa Kỳ bắt đầu thử nghiệm thép chất lượng cao như Mushet để sản xuất và lưu trữ chúng theo lô. Quá trình này đã tạo ra cuộc cách mạng công nghiệp và đặt nền móng cho sự phát triển tương lai của Hoa Kỳ.

Năm 1910, lô thép tốc độ cao đầu tiên được sản xuất bằng cách thay thế mangan cho crom trong công thức Mushet. Crom được coi là nguyên tố quan trọng nhất trong ngành công nghiệp thép không gỉ, và nó rẻ hơn vì dễ khai thác và có nhiều trong tự nhiên.

lich su hinh thanh thep hss

Các loại thép tốc độ cao sau này có thành phần chung là molypden và vonfram; có độ bền tốt. Nó rất tốt về độ cứng, tính linh hoạt, khả năng chịu nhiệt độ, chống oxy hóa, … Tuy nhiên, giá thành của molipden, vonfram cao và cung vượt cầu. Từ đó thép cấp 2 ra đời.

→ Đặc tính thép gió HSS

Thép gió HSS có tốc độ cắt lên đến 35 – 80m/min với 3 – 7 lần; Tính chống mài mòn và tuổi bền cao với 8 – 10 lần. Bên cạnh đó, độ thẩm tôi đặc biệt cao (tôi thấu với tiết diện bất kỳ).

→ Quy cách thép gió HSS

quy cach thep gio hss

Sản phẩm thép gió thường có kích thước sau:

  • Phi: 6mm 1300mm
  • Dài: 2000mm – 12000mm

→ Ứng dụng của thép HSS

Thép HSS được ứng dụng vào các sản phẩm sau:

ung dung thep hss

  • Làm mũi khoan gỗ, bởi lẽ nó giúp chịu được tốc độ quay vòng cực lớn. Bên cạnh đó, giữ mép của mũi khoan lâu hơn những phiên bản thép carbon khác.
  • Dao cắt, lưỡi cưa, ta rô, máy bào, mũi định tuyến.
  • Thép HSS còn được sử dụng để tạo ra các dụng cụ như đục, dũa, dao, kéo, nhờ đó, giúp làm tăng độ cứng, độ sắc nhọn, dẻo dai của công cụ.

Như vậy, có lẽ anh em cũng đã hiểu mũi khoan HSS là gì đúng không nào?

Phân biệt các loại thép HSS

Tổng cộng có 24 loại thép HSS đã được phê duyệt. Bảy trong số đó có thành phần chính là vonfram ký hiệu T1-T15. Thành phần chính là 17 loại molypden, ký hiệu M2-M48.

phan loai thep hss

Người ta nói rằng thép có chứa khoảng 10% vonfram và molypden có độ bền lớn nhất. Chính vì thế, anh em sẽ dễ dàng thao tác khi cần cắt kim loại, nhờ các đặc tính về độ cứng, độ dẻo và khả năng chịu nhiệt.

Trong đó các loại khoan HSS còn có: Mũi khoan HSS; HSS-G; HSS-R; HSS-CO

  • HSS: là loại mũi khoan được sản xuất từ thép tốc độ cao, hay còn được gọi là thép gió, mũi khoan có độ cứng cao, có thể dễ dàng khoan lỗ trên bề mặt kim loại cứng lên đến 900N / mm2.
  • HSS-R (High speed steel Rolled): tương tự như loại thép gió, tuy nhiên, mũi khoan này được sản xuất bằng phương pháp kéo nóng.
  • HSS-G: High speed steel Ground được làm từ phương pháp tiện.
  • HSS-CO5: High speed steel Cobalt 5%, được làm bằng thép tốc độ cao có chứa 5% coban và được sử dụng để chế tạo mũi khoan với độ cứng cực cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Máy khoan này có thể dễ dàng khoan các kim loại hợp kim cứng lên đến 1100N / mm2.
  • HSS-CO8: High speed steel Cobalt 8%, với thành phần từ caban 8%, giúp tăng khả năng chịu nhiệt so với coban 5%.

Bảng phân loại thép HSS phổ biến

Anh em có thể theo dõi các loại thép HSS phổ biến qua bảng dưới đây:

Chủng loại Carbon (%) Crom (%) Molybden (%) Tungsten (%) Vanadium (%)
Thép T1 0.65–0.80 4.00 18 1
Thép M1 0.80 4 8 1.5 1.0
Thép M2 0.85 4 5 6.0 2.0
Thép M7 1.00 4 8.75 1.75 2.0
Thép M35 0.92 4.3 5 6.4 1.8
Thép M42 1.10 3.75 9.5 1.5 1.15
Thép M50 0.85 4 4.25 .10 1.0

 

⏭️ Mời anh em nên xem thêm:

Hy vọng với bài viết trên, anh em đã giải đáp được thắc mắc HSS là gì, ứng dụng của thép gió như thế nào rồi đúng không? Nếu còn các thắc mắc liên quan đến sản phẩm, cũng như nơi mua vật liệu kỹ thuật uy tín đừng ngần ngại liên hệ tại Mecsu nhé, cám ơn anh em theo dõi.

#MecsuBlogger

Đam mê cơ khí trong máu rồi, biết gì chia sẻ đó, anh em cùng nhau chia sẻ nhé
Subscribe
Notify of
0 Bình luận
Inline Feedbacks
View all comments